愛講閒話地

ái giảng gian thoại địa

Hán Việt: ái giảng gian thoại địa

Tổng quan

dông dài, huyên thuyên

Cấu tạo: (ái) + (giảng) + (gian) + (thoại) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dông dài, huyên thuyên