愛護一草一木
ái hộ nhất thảo nhất mộc
Hán Việt: ái hộ nhất thảo nhất mộc
Tổng quan
Cấu tạo: 愛 (ái) + 護 (hộ) + 一 (nhất) + 草 (thảo) + 一 (nhất) + 木 (mộc)
Nghĩa
Eng
- Cihui 愛護一草一木 ihù yīcǎo-yīmù v.o. cherish even the most trifling things