愛護動物者 ái hộ động vật giả Hán Việt: ái hộ động vật giả Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 護 (hộ) + 動 (động) + 物 (vật) + 者 (giả)Hán Việtái hộ động vật giảCấu tạo愛 + 護 + 動 + 物 + 者 · ái + hộ + động + vật + giả nghĩa thành phần: ái + hộ + động + vật + giả Nghĩa EngCihui zoophile