愜心貴當 qiè xīn guì dāng · khiếp tâm quý đương Hán Việt: khiếp tâm quý đương · Pinyin: qiè xīn guì dāng Tổng quan Cấu tạo: 愜 (khiếp) + 心 (tâm) + 貴 (quý) + 當 (đương)Pinyinqiè xīn guì dāngHán Việtkhiếp tâm quý đươngCấu tạo愜 + 心 + 貴 + 當 · khiếp + tâm + quý + đương nghĩa thành phần: khiếp + tâm + quý + đương