感今懷昔

gǎn jīn huái xī cảm kim hoài tích

Hán Việt: cảm kim hoài tích · Pinyin: gǎn jīn huái xī

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (kim) + (hoài) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对当前的事物有所感触而怀念过去的人、事物或景物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对当前的事物有所感触而怀念过去。