感傷材料 cảm thương tài liêu Hán Việt: cảm thương tài liêu Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 傷 (thương) + 材 (tài) + 料 (liêu)Hán Việtcảm thương tài liêuCấu tạo感 + 傷 + 材 + 料 · cảm + thương + tài + liêu nghĩa thành phần: cảm + thương + tài + liêu Nghĩa EngCihui sob stuff