感光度圖 cảm quang độ đồ Hán Việt: cảm quang độ đồ Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 光 (quang) + 度 (độ) + 圖 (đồ)Hán Việtcảm quang độ đồCấu tạo感 + 光 + 度 + 圖 · cảm + quang + độ + đồ nghĩa thành phần: cảm + quang + độ + đồ Nghĩa EngCihui sensitogram