感光材料

gǎn guāng cái liào cảm quang tài liêu

Hán Việt: cảm quang tài liêu · Pinyin: gǎn guāng cái liào

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (quang) + (tài) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通常指表面涂有照相乳剂,经曝光和冲洗加工后,能得到固定影像的材料的统称。一般分为感光纸、感光片和反转片三种。广义上也包括氧化锌树脂感光纸、晒图纸、重氮型感光纸等。

ja

  • JMdict sensitive material