感興趣地 cảm hưng thú địa Hán Việt: cảm hưng thú địa Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 興 (hưng) + 趣 (thú) + 地 (địa)Hán Việtcảm hưng thú địaCấu tạo感 + 興 + 趣 + 地 · cảm + hưng + thú + địa nghĩa thành phần: cảm + hưng + thú + địa Nghĩa EngCihui in amusement