感冒未痊

cảm mạo vị thuyên

Hán Việt: cảm mạo vị thuyên

Tổng quan

Bệnh cảm chưa khỏi.☸

Cấu tạo: 感 (cảm) + 冒 (mạo) + 未 (vị) + 痊 (thuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bệnh cảm chưa khỏi.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

感冒药 · 感冒风险