感到丟人 cảm đáo đâu nhân Hán Việt: cảm đáo đâu nhân Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 到 (đáo) + 丟 (đâu) + 人 (nhân)Hán Việtcảm đáo đâu nhânCấu tạo感 + 到 + 丟 + 人 · cảm + đáo + đâu + nhân nghĩa thành phần: cảm + đáo + đâu + nhân Nghĩa EngCihui feel cheap