感到為難 gǎn dào wéi nán · cảm đáo vi nan Hán Việt: cảm đáo vi nan · Pinyin: gǎn dào wéi nán Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 到 (đáo) + 為 (vi) + 難 (nan)Pinyingǎn dào wéi nánHán Việtcảm đáo vi nanCấu tạo感 + 到 + 為 + 難 · cảm + đáo + vi + nan nghĩa thành phần: cảm + đáo + vi + nan