感到內疚 cảm đáo nội cứu Hán Việt: cảm đáo nội cứu Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 到 (đáo) + 內 (nội) + 疚 (cứu)Hán Việtcảm đáo nội cứuCấu tạo感 + 到 + 內 + 疚 · cảm + đáo + nội + cứu nghĩa thành phần: cảm + đáo + nội + cứu Nghĩa EngCihui feel mean