感到驚訝 gǎn dào jīng yà · cảm đáo kinh nhạ Hán Việt: cảm đáo kinh nhạ · Pinyin: gǎn dào jīng yà Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 到 (đáo) + 驚 (kinh) + 訝 (nhạ)Pinyingǎn dào jīng yàHán Việtcảm đáo kinh nhạCấu tạo感 + 到 + 驚 + 訝 · cảm + đáo + kinh + nhạ nghĩa thành phần: cảm + đáo + kinh + nhạ