感到抱歉

cảm đáo bão khiểm

Hán Việt: cảm đáo bão khiểm

Tổng quan

hối tiếc; buồn rầu

Cấu tạo: (cảm) + (đáo) + (bão) + (khiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hối tiếc; buồn rầu