感到抱歉 cảm đáo bão khiểm Hán Việt: cảm đáo bão khiểm Tổng quan hối tiếc; buồn rầu Cấu tạo: 感 (cảm) + 到 (đáo) + 抱 (bão) + 歉 (khiểm)Hán Việtcảm đáo bão khiểmTừ loạitínhCấu tạo感 + 到 + 抱 + 歉 · cảm + đáo + bão + khiểm nghĩa thành phần: cảm + đáo + bão + khiểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hối tiếcMainlandKaggle Zh-Vi regretfully Từ liên quan Gần nghĩa感到刺痛 · 感到痛苦 · 感到顾虑 · 感到惊讶的 · 感到满意的 · 抱歉的 · 感到不安 · 感到不适