感到無聊 gǎn dào wú liáo · cảm đáo vô liêu Hán Việt: cảm đáo vô liêu · Pinyin: gǎn dào wú liáo Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 到 (đáo) + 無 (vô) + 聊 (liêu)Pinyingǎn dào wú liáoHán Việtcảm đáo vô liêuCấu tạo感 + 到 + 無 + 聊 · cảm + đáo + vô + liêu nghĩa thành phần: cảm + đáo + vô + liêu