感到棘手 cảm đáo cức thủ Hán Việt: cảm đáo cức thủ Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 到 (đáo) + 棘 (cức) + 手 (thủ)Hán Việtcảm đáo cức thủCấu tạo感 + 到 + 棘 + 手 · cảm + đáo + cức + thủ nghĩa thành phần: cảm + đáo + cức + thủ Nghĩa EngCihui feel delicacy about