感到生疏 cảm đáo sanh sơ Hán Việt: cảm đáo sanh sơ Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 到 (đáo) + 生 (sanh) + 疏 (sơ)Hán Việtcảm đáo sanh sơCấu tạo感 + 到 + 生 + 疏 · cảm + đáo + sanh + sơ nghĩa thành phần: cảm + đáo + sanh + sơ Nghĩa EngCihui like fish out of water