感到眩暈 cảm đáo huyễn vựng Hán Việt: cảm đáo huyễn vựng Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 到 (đáo) + 眩 (huyễn) + 暈 (vựng)Hán Việtcảm đáo huyễn vựngCấu tạo感 + 到 + 眩 + 暈 · cảm + đáo + huyễn + vựng nghĩa thành phần: cảm + đáo + huyễn + vựng Nghĩa EngCihui come over dizzy