感化餅乾 gǎn huà bǐng gān · cảm hóa bính kiền Hán Việt: cảm hóa bính kiền · Pinyin: gǎn huà bǐng gān Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 化 (hóa) + 餅 (bính) + 乾 (kiền)Pinyingǎn huà bǐng gānHán Việtcảm hóa bính kiềnCấu tạo感 + 化 + 餅 + 乾 · cảm + hóa + bính + kiền nghĩa thành phần: cảm + hóa + bính + kiền