感喟不置 gǎn kuì bù zhì · cảm vị bất trí Hán Việt: cảm vị bất trí · Pinyin: gǎn kuì bù zhì Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 喟 (vị) + 不 (bất) + 置 (trí)Pinyingǎn kuì bù zhìHán Việtcảm vị bất tríCấu tạo感 + 喟 + 不 + 置 · cảm + vị + bất + trí nghĩa thành phần: cảm + vị + bất + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感喟:有所感触而叹息;置:放到一边。指因深有感触而叹息不止。