感奮激厲 cảm phấn kích lệ Hán Việt: cảm phấn kích lệ Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 奮 (phấn) + 激 (kích) + 厲 (lệ)Hán Việtcảm phấn kích lệCấu tạo感 + 奮 + 激 + 厲 · cảm + phấn + kích + lệ nghĩa thành phần: cảm + phấn + kích + lệ Nghĩa EngCihui 感奮激厲 ǎnfènjīlì f.e. encouragement and stimulation