感官樂園 gǎn guān lè yuán · cảm quan nhạc viên Hán Việt: cảm quan nhạc viên · Pinyin: gǎn guān lè yuán Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 官 (quan) + 樂 (nhạc) + 園 (viên)Pinyingǎn guān lè yuánHán Việtcảm quan nhạc viênCấu tạo感 + 官 + 樂 + 園 · cảm + quan + nhạc + viên nghĩa thành phần: cảm + quan + nhạc + viên