感應淬火 gǎn yìng cuì huǒ · cảm ứng thối hỏa Hán Việt: cảm ứng thối hỏa · Pinyin: gǎn yìng cuì huǒ Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 應 (ứng) + 淬 (thối) + 火 (hỏa)Pinyingǎn yìng cuì huǒHán Việtcảm ứng thối hỏaCấu tạo感 + 應 + 淬 + 火 · cảm + ứng + thối + hỏa nghĩa thành phần: cảm + ứng + thối + hỏa