感应电流

gǎn yìng diàn liúcảm ứng điện lưu

Hán Việt: cảm ứng điện lưu · Pinyin: gǎn yìng diàn liú

Tổng quan

dòng điện cảm ứng

新华 · Tân Hoa Đại lục

由电磁感应产生的电流。如日常使用的市电。也叫感生电流、应电流。

Cấu tạo: 感 (cảm) + 應 (ứng) + 電 (điện) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dòng điện cảm ứng
  • VietPhrases dòng điện cảm ứng
  • Biên soạn faradic current

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由电磁感应产生的电流。如日常使用的市电。也叫感生电流、应电流。

Eng

  • Cihui 感應電流 ǎnyìng diànliú n. <elec.> faradic current

Từ liên quan

Gần nghĩa

感应电流的 · 感应抵抗 · 感应电的 · 感应系数 · 感应线圈 · 感應使者 · 感應道交 · 感應電流