感應電療 cảm ứng điện liệu Hán Việt: cảm ứng điện liệu Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 應 (ứng) + 電 (điện) + 療 (liệu)Hán Việtcảm ứng điện liệuCấu tạo感 + 應 + 電 + 療 · cảm + ứng + điện + liệu nghĩa thành phần: cảm + ứng + điện + liệu Nghĩa EngCihui faradotherapy