感应线圈

gǎn yìng xiàn quāncảm ứng tuyến quyển

Hán Việt: cảm ứng tuyến quyển · Pinyin: gǎn yìng xiàn quān

Tổng quan

cuộn cảm

Cấu tạo: 感 (cảm) + 應 (ứng) + 線 (tuyến) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuộn cảm
  • Google Alex v6 cuộn cảm ứng
  • Tần suất từ cuộn cảm

Eng

  • Cihui induction coil; solenoid
  • Tần suất từ induction coil; solenoid

Từ liên quan

Gần nghĩa

感应抵抗 · 感应电流 · 感应电的 · 感应系数 · 感應使者 · 感應道交 · 感應電流 · 感应器