感心動耳

gǎn xīn dòng ěr cảm tâm động nhĩ

Hán Việt: cảm tâm động nhĩ · Pinyin: gǎn xīn dòng ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (tâm) + (động) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感心:心受感动;动耳:悦耳。形容音乐极其感动人。