感念五中 cảm niệm ngũ trung Hán Việt: cảm niệm ngũ trung Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 念 (niệm) + 五 (ngũ) + 中 (trung)Hán Việtcảm niệm ngũ trungCấu tạo感 + 念 + 五 + 中 · cảm + niệm + ngũ + trung nghĩa thành phần: cảm + niệm + ngũ + trung Nghĩa EngCihui 感念五中 ǎnniànwǔzhōng f.e. <wr.> feel deep gratitude