感思動詞 cảm tư động từ Hán Việt: cảm tư động từ Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 思 (tư) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtcảm tư động từCấu tạo感 + 思 + 動 + 詞 · cảm + tư + động + từ nghĩa thành phần: cảm + tư + động + từ Nghĩa EngCihui 感思動詞 ǎnsī dòngcí n. <lg.> verb of thinking and feeling