感性文化

cảm tính văn hóa

Hán Việt: cảm tính văn hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 感 (cảm) + 性 (tính) + 文 (văn) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn hóa cảm tính
  • Biên soạn sensate culture

Eng

  • Cihui 感性文化 ǎnxìng wénhuà n. sensate culture

Từ liên quan

Gần nghĩa

感性工学 · 感性认识 · 文化交流 · 文化休克 · 文化传入 · 文化传统 · 文化冲击 · 文化改观