感性篩選

cảm tính si tuyển

Hán Việt: cảm tính si tuyển

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (tính) + (si) + (tuyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 感性篩選 ǎnxìng shāixuǎn n. <lg.> affective filter M:²chǎng/¹cì