感性離散 cảm tính li tán Hán Việt: cảm tính li tán Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 性 (tính) + 離 (li) + 散 (tán)Hán Việtcảm tính li tánCấu tạo感 + 性 + 離 + 散 · cảm + tính + li + tán nghĩa thành phần: cảm + tính + li + tán Nghĩa EngCihui contagiouspersion