感恩不盡

cảm ân bất tận

Hán Việt: cảm ân bất tận

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (ân) + (bất) + (tận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 感恩不盡 ǎn'ēnbùjìn f.e. be everlastingly grateful