感恩懷德

gǎn ēn huái dé cảm ân hoài đức

Hán Việt: cảm ân hoài đức · Pinyin: gǎn ēn huái dé

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (ân) + (hoài) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感激别人的恩德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.感激别人的恩德。