感恩戴義

gǎn ēn dài yì cảm ân đái nghĩa

Hán Việt: cảm ân đái nghĩa · Pinyin: gǎn ēn dài yì

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (ân) + (đái) + (nghĩa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 感激他人對自己的恩德和情義。《三國志.卷五七.吳書.駱統傳》:「令皆感恩戴義,懷欲報之心。」也作「感恩戴德」、「感恩荷德」。