感恩至死 gǎn ēn zhì sǐ · cảm ân chí tử Hán Việt: cảm ân chí tử · Pinyin: gǎn ēn zhì sǐ Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 恩 (ân) + 至 (chí) + 死 (tử)Pinyingǎn ēn zhì sǐHán Việtcảm ân chí tửCấu tạo感 + 恩 + 至 + 死 · cảm + ân + chí + tử nghĩa thành phần: cảm + ân + chí + tử