感恩荷德
cảm ân hà đức
Hán Việt: cảm ân hà đức · Pinyin: gǎn ēn hè dé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 感激他的恩德、情義。宋.張孝祥〈代摠得居士上相府〉:「且祿優足以仁族,事簡足以養痾,使某自謀,不過如此。感恩荷德,負戴靡勝。」也作「感恩戴德」、「感恩戴義」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 感:感激;荷:承受。感激别人的恩惠和好处。