感情作用

cảm tình tác dụng

Hán Việt: cảm tình tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (tình) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不以事理的正誤曲直作判斷,僅憑心理的好惡而有所行動。如:「你可別因一時感情作用而鑄下大錯。」

Eng

  • Cihui 感情作用 ǎnqíng zuòyòng n. emotional/affective reaction