感情投資

cảm tình đầu tư

Hán Việt: cảm tình đầu tư

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (tình) + (đầu) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 感情投資 ǎnqíng tóuzī n. investment in human relationships