感情問題 gǎn qíng wèn tí · cảm tình vấn đề Hán Việt: cảm tình vấn đề · Pinyin: gǎn qíng wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 情 (tình) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyingǎn qíng wèn tíHán Việtcảm tình vấn đềCấu tạo感 + 情 + 問 + 題 · cảm + tình + vấn + đề nghĩa thành phần: cảm + tình + vấn + đề