感情隔閡 cảm tình cách ngại Hán Việt: cảm tình cách ngại Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 情 (tình) + 隔 (cách) + 閡 (ngại)Hán Việtcảm tình cách ngạiCấu tạo感 + 情 + 隔 + 閡 · cảm + tình + cách + ngại nghĩa thành phần: cảm + tình + cách + ngại Nghĩa EngCihui communications gap