感愧無地

gǎn kuì wú dì cảm quý vô địa

Hán Việt: cảm quý vô địa · Pinyin: gǎn kuì wú dì

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (quý) + (vô) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无地:没有一丝一毫的空余之地。形容对人的感激、惭愧到了极点。