感慕纏懷 gǎn mù chán huái · cảm mộ triền hoài Hán Việt: cảm mộ triền hoài · Pinyin: gǎn mù chán huái Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 慕 (mộ) + 纏 (triền) + 懷 (hoài)Pinyingǎn mù chán huáiHán Việtcảm mộ triền hoàiCấu tạo感 + 慕 + 纏 + 懷 · cảm + mộ + triền + hoài nghĩa thành phần: cảm + mộ + triền + hoài