感慨殺身

gǎn kǎi shā shēn cảm khái sát thân

Hán Việt: cảm khái sát thân · Pinyin: gǎn kǎi shā shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (khái) + (sát) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感慨:因有所感触而慨叹;杀身:舍弃生命。因愤慨而舍弃性命。