感慨殺身 gǎn kǎi shā shēn · cảm khái sát thân Hán Việt: cảm khái sát thân · Pinyin: gǎn kǎi shā shēn Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 慨 (khái) + 殺 (sát) + 身 (thân)Pinyingǎn kǎi shā shēnHán Việtcảm khái sát thânCấu tạo感 + 慨 + 殺 + 身 · cảm + khái + sát + thân nghĩa thành phần: cảm + khái + sát + thân