感慨激昂

gǎn kǎi jī áng cảm khái kích ngang

Hán Việt: cảm khái kích ngang · Pinyin: gǎn kǎi jī áng

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (khái) + (kích) + (ngang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情绪激动,精神昂扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.情绪激动,精神昂扬。