感慨系之
cảm khái hệ chi
Hán Việt: cảm khái hệ chi · Pinyin: gǎn kǎi xì zhī
Tổng quan
tức cảnh sinh tình。感慨的心情聯繫著某件事,指對某件事有所感觸而不禁慨嘆。
Nghĩa
Việt
- Cihui tức cảnh sinh tình。感慨的心情聯繫著某件事,指對某件事有所感觸而不禁慨嘆。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 感:感触;慨:慨叹;系:联结。有所感触,慨叹不已。
- Tân Hoa Tự Điển 感慨的心情联系着某件事,指对某件事有所感触而不禁慨叹。
- Tân Hoa Tự Điển 感感触;慨慨叹;系联结。有所感触,慨叹不已。
Eng
- Cihui 感慨係之 ǎnkǎixìzhī f.e. sigh with deep feeling