感應抵抗

gǎn yìng dǐ kàngcảm ứng để kháng

Hán Việt: cảm ứng để kháng · Pinyin: gǎn yìng dǐ kàng

Tổng quan

(điện học) điện kháng

Cấu tạo: 感 (cảm) + 應 (ứng) + 抵 (để) + 抗 (kháng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điện kháng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reactance

Đức

  • Handedict Blindwiderstand (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

感应电流 · 感应电的 · 感應係數 · 感應線圈 · 感應使者 · 感應道交 · 感應電流 · 感應器