感應錯誤 cảm ứng thác ngộ Hán Việt: cảm ứng thác ngộ Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 應 (ứng) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Hán Việtcảm ứng thác ngộCấu tạo感 + 應 + 錯 + 誤 · cảm + ứng + thác + ngộ nghĩa thành phần: cảm + ứng + thác + ngộ Nghĩa EngCihui 感應錯誤 ǎnyìng cuòwù n. <lg.> induced error